Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “lưỡng tính ái” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
両性愛 nghĩa là song tính luyến ái.
Nghĩa của 両性愛
Danh từ
Song tính luyến ái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ bisexuality
Câu hỏi thường gặp
両性愛 nghĩa là gì?
両性愛 (danh từ) nghĩa là song tính luyến ái.
両性愛 đọc là gì?
両性愛 đọc là りょうせいあい (romaji: ryōseiai).
Âm Hán Việt của 両性愛 là gì?
Âm Hán Việt của 両性愛 là "lưỡng tính ái". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.