TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

愛好者(あいこうしゃ)

あいこうしゃaikōsha giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 愛 ái·好 hảo·者 giả

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

愛好者 nghĩa là người hâm mộ.

Nghĩa của 愛好者

Danh từ

  1. Người hâm mộ.

Từ liên quan với 愛好者

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ enthusiast; fan; lover; devotee; aficionado

Câu hỏi thường gặp

愛好者 nghĩa là gì?

愛好者 (danh từ) nghĩa là người hâm mộ.

愛好者 đọc là gì?

愛好者 đọc là あいこうしゃ (romaji: aikōsha).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.