小児性愛
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiểu nhi tính ái” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
小児性愛 nghĩa là ái nhi.
Nghĩa của 小児性愛
Danh từ
- Ái nhi.
Từ ghép có 小児性愛
- 小児性愛者 — Người ái nhi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ paedophilia; pedophilia; pederosis
Câu hỏi thường gặp
小児性愛 nghĩa là gì?
小児性愛 (danh từ) nghĩa là ái nhi.
小児性愛 đọc là gì?
小児性愛 đọc là しょうにせいあい (romaji: shōniseiai).
Âm Hán Việt của 小児性愛 là gì?
Âm Hán Việt của 小児性愛 là "tiểu nhi tính ái". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.