愛らしい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
愛らしい nghĩa là dễ thương.
Nghĩa của 愛らしい
Tính từ đuôi i
- Dễ thương.
Cách chia của 愛らしい
| Phủ định | 愛らしくない |
| Quá khứ | 愛らしかった |
| Quá khứ phủ định | 愛らしくなかった |
| Thể て | 愛らしくて |
| Dạng phó từ (く) | 愛らしく |
| Điều kiện (ば) | 愛らしければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i pretty; charming; lovely; adorable
Câu hỏi thường gặp
愛らしい nghĩa là gì?
愛らしい (tính từ đuôi i) nghĩa là dễ thương.
愛らしい đọc là gì?
愛らしい đọc là あいらしい (romaji: airashii).