愛でる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
愛でる nghĩa là yêu.
Nghĩa của 愛でる
Động từ
- Yêu.
Cách viết khác: 賞でる
Cách chia của 愛でる
| Thể lịch sự (ます) | 愛でます |
| Thể て | 愛でて |
| Quá khứ (た) | 愛でた |
| Phủ định (ない) | 愛でない |
| Khả năng | 愛でられる |
| Ý chí (よう) | 愛でよう |
| Điều kiện (ば) | 愛でれば |
| Bị động | 愛でられる |
| Sai khiến | 愛でさせる |
| Mệnh lệnh | 愛でろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to love; to cherish
- Động từ to admire; to appreciate
Câu hỏi thường gặp
愛でる nghĩa là gì?
愛でる (động từ) nghĩa là yêu.
愛でる đọc là gì?
愛でる đọc là めでる (romaji: mederu).