TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

愛玩動物(あいがんどうぶつ)

あいがんどうぶつaigandōbutsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÁI NGOẠN ĐỘNG VẬT 愛 ái·玩 ngoạn·動 động·物 vật

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ái ngoạn động vật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

愛玩動物 nghĩa là vật cưng.

Nghĩa của 愛玩動物

Danh từ

  1. Vật cưng.

Cách viết khác: 愛がん動物

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pet (animal)

Câu hỏi thường gặp

愛玩動物 nghĩa là gì?

愛玩動物 (danh từ) nghĩa là vật cưng.

愛玩動物 đọc là gì?

愛玩動物 đọc là あいがんどうぶつ (romaji: aigandōbutsu).

Âm Hán Việt của 愛玩動物 là gì?

Âm Hán Việt của 愛玩動物 là "ái ngoạn động vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.