TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

児童性愛(じどうせいあい)

じどうせいあいjidōseiai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHI ĐỒNG TÍNH ÁI 児 nhi·童 đồng·性 tính·愛 ái

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhi đồng tính ái” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

児童性愛 nghĩa là ái nhi.

Nghĩa của 児童性愛

Danh từ

  1. Ái nhi.

Từ liên quan với 児童性愛

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pedophilia; paedophilia

Câu hỏi thường gặp

児童性愛 nghĩa là gì?

児童性愛 (danh từ) nghĩa là ái nhi.

児童性愛 đọc là gì?

児童性愛 đọc là じどうせいあい (romaji: jidōseiai).

Âm Hán Việt của 児童性愛 là gì?

Âm Hán Việt của 児童性愛 là "nhi đồng tính ái". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.