求愛
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cầu ái” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
求愛 nghĩa là sự tán tỉnh, sự ve vãn.
Nghĩa của 求愛
Danh từ
- Sự tán tỉnh, sự ve vãn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ courting; wooing; making advances
Câu hỏi thường gặp
求愛 nghĩa là gì?
求愛 (danh từ) nghĩa là sự tán tỉnh, sự ve vãn.
求愛 đọc là gì?
求愛 đọc là きゅうあい (romaji: kyūai).
Âm Hán Việt của 求愛 là gì?
Âm Hán Việt của 求愛 là "cầu ái". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.