Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sủng ái” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
寵愛 nghĩa là sủng ái.
Nghĩa của 寵愛
Danh từ
Sủng ái. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: ちょう愛
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ favor; favour; affection
Câu hỏi thường gặp
寵愛 nghĩa là gì?
寵愛 (danh từ) nghĩa là sủng ái.
寵愛 đọc là gì?
寵愛 đọc là ちょうあい (romaji: chōai).
Âm Hán Việt của 寵愛 là gì?
Âm Hán Việt của 寵愛 là "sủng ái". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.