TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

愛情(あいじょう)

JLPT N3 từ thông dụng
あいじょうaijō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÁI TÌNH 愛 ái·情 tình

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ái tình” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

愛情 nghĩa là ái tình, tình yêu.

Nghĩa của 愛情

Danh từ

  1. Ái tình, tình yêu. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 愛情

  • 彼らは愛情について話した。 Họ trò chuyện về tình yêu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #97558

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ love; affection

Câu hỏi thường gặp

愛情 nghĩa là gì?

愛情 (danh từ) nghĩa là ái tình, tình yêu.

愛情 đọc là gì?

愛情 đọc là あいじょう (romaji: aijō).

Âm Hán Việt của 愛情 là gì?

Âm Hán Việt của 愛情 là "ái tình". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.