愛国者
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ái quốc giả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
愛国者 nghĩa là người yêu nước, nhà ái quốc.
Nghĩa của 愛国者
Danh từ
- Người yêu nước, nhà ái quốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ patriot
Câu hỏi thường gặp
愛国者 nghĩa là gì?
愛国者 (danh từ) nghĩa là người yêu nước, nhà ái quốc.
愛国者 đọc là gì?
愛国者 đọc là あいこくしゃ (romaji: aikokusha).
Âm Hán Việt của 愛国者 là gì?
Âm Hán Việt của 愛国者 là "ái quốc giả". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.