TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

愛好(あいこう)

từ thông dụng
あいこうaikō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 愛 ái·好 hảo

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

愛好 nghĩa là tình yêu.

Nghĩa của 愛好

Danh từ

  1. Tình yêu.

Từ ghép có 愛好

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ love; adoration; being fond of; having a passion for

Câu hỏi thường gặp

愛好 nghĩa là gì?

愛好 (danh từ) nghĩa là tình yêu.

愛好 đọc là gì?

愛好 đọc là あいこう (romaji: aikō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.