愛好
từ thông dụng
あいこうaikō
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
愛好 nghĩa là tình yêu.
Nghĩa của 愛好
Danh từ
- Tình yêu.
Từ ghép có 愛好
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ love; adoration; being fond of; having a passion for
Câu hỏi thường gặp
愛好 nghĩa là gì?
愛好 (danh từ) nghĩa là tình yêu.
愛好 đọc là gì?
愛好 đọc là あいこう (romaji: aikō).