小便
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiểu tiện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
小便 nghĩa là nước đái, nước tiểu.
Nghĩa của 小便
Danh từ
- Nước đái, nước tiểu.
Cách viết khác: ション便, しょんべん, ションベン
Từ ghép có 小便
- 小便をする — Đái, tiểu, tiểu tiện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ urine; piss; pee; urination
- Danh từ breaking a contract (khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
小便 nghĩa là gì?
小便 (danh từ) nghĩa là nước đái, nước tiểu.
小便 đọc là gì?
小便 đọc là しょうべん (romaji: shōben).
Âm Hán Việt của 小便 là gì?
Âm Hán Việt của 小便 là "tiểu tiện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.