TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

小児(しょうに)

từ thông dụng
しょうにshōni giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỂU NHI 小 tiểu·児 nhi

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiểu nhi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

小児 nghĩa là tiểu nhi.

Nghĩa của 小児

Danh từ

  1. Tiểu nhi. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: しょうじ

Từ ghép có 小児

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ young child; infant

Câu hỏi thường gặp

小児 nghĩa là gì?

小児 (danh từ) nghĩa là tiểu nhi.

小児 đọc là gì?

小児 đọc là しょうに (romaji: shōni).

Âm Hán Việt của 小児 là gì?

Âm Hán Việt của 小児 là "tiểu nhi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.