TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大小(だいしょう)

JLPT N2 từ thông dụng
だいしょうdaishō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI TIỂU 大 đại·小 tiểu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại tiểu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

大小 nghĩa là kích thước.

Nghĩa của 大小

Danh từ

  1. Kích thước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ size; dimension; magnitude
  • Danh từ large and small (sizes); various sizes
  • Danh từ daishō (matched pair of long and short swords)
  • Danh từ large and small drums
  • Danh từ long months and short months
  • Danh từ sic bo (Macao dice game); tai sai; dai siu; big and small

Câu hỏi thường gặp

大小 nghĩa là gì?

大小 (danh từ) nghĩa là kích thước.

大小 đọc là gì?

大小 đọc là だいしょう (romaji: daishō).

Âm Hán Việt của 大小 là gì?

Âm Hán Việt của 大小 là "đại tiểu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.