大小
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại tiểu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
大小 nghĩa là kích thước.
Nghĩa của 大小
Danh từ
- Kích thước.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ size; dimension; magnitude
- Danh từ large and small (sizes); various sizes
- Danh từ daishō (matched pair of long and short swords)
- Danh từ large and small drums
- Danh từ long months and short months
- Danh từ sic bo (Macao dice game); tai sai; dai siu; big and small
Câu hỏi thường gặp
大小 nghĩa là gì?
大小 (danh từ) nghĩa là kích thước.
大小 đọc là gì?
大小 đọc là だいしょう (romaji: daishō).
Âm Hán Việt của 大小 là gì?
Âm Hán Việt của 大小 là "đại tiểu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.