小屋
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiểu ốc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
小屋 nghĩa là chòi, lán.
Nghĩa của 小屋
Danh từ
- Chòi, lán.
Cách viết khác: しょうおく
Từ ghép có 小屋
Câu ví dụ với 小屋
- この部屋はまるで豚小屋だな。 Phòng này giống cái chuồng lợn quá.Tatoeba #220007
- 私はひとりでこの犬小屋を作った。 Tôi đã tự xây cái nhà cho chó này.Tatoeba #162315
- 豚は小屋にいない。 Lợn không có ở trong chuồng.Tatoeba #4659094
- トムは滝の近くの小さな小屋にたった一人で住んでいる。 Tom sống một mình ở trong một căn nhà nhỏ gần một thác nước.Tatoeba #1795645
- これは私が自分で作った犬小屋です。 Đây là cái chuồng chó mà chính tôi tự làm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236734
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hut; cabin; shed; (animal) pen
- Danh từ small theatre (theater); temporary playhouse; circus tent; booth
- Danh từ one's own house (khiêm nhường ngữ, khẩu ngữ)
Câu hỏi thường gặp
小屋 nghĩa là gì?
小屋 (danh từ) nghĩa là chòi, lán.
小屋 đọc là gì?
小屋 đọc là こや (romaji: koya).
Âm Hán Việt của 小屋 là gì?
Âm Hán Việt của 小屋 là "tiểu ốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.