小説
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiểu thuyết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
小説 nghĩa là tiểu thuyết, chuyện, tự sự.
Nghĩa của 小説
Danh từ
- Tiểu thuyết, chuyện, tự sự. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 小説
Câu ví dụ với 小説
- この映画は小説をもとにしている。 Bộ phim này được dựa trên một cuốn tiểu thuyết.Tatoeba #222913
- 彼女の新作の小説は来月出版される。 Tiểu thuyết mới của cô ấy sẽ được xuất bản vào tháng sau.Tatoeba #94254
- 彼は20歳の時にこの小説を書いた。 Ông ấy viết truyện ngắn này khi 20 tuổi.Tatoeba #115196
- 彼女は彼に小説を書くように励ました。 Cô ấy khuyến khích anh ấy viết một cuốn tiểu thuyết.Tatoeba #87396
- この小説は退屈だ。 Cuốn tiểu thuyết này là một cuốn tiểu thuyết nhàm chán.Tatoeba #221152
- 小説だって絵と同様に練習が必要なんだから。 Bởi vì việc viết tiểu thuyết cũng cần phải luyện tập giống như việc vẽ tranh vậy.Tatoeba #74756
- 夕食がすむと、彼はその小説を読みはじめた。 Sau khi ăn tối xong, anh ấy đã bắt đầu đọc cuốn tiểu thuyết đó.Tatoeba #79120
- あれは私が今まで読んだうちで一番面白い小説だった。 Đó là cuốn tiểu thuyết thú vị nhất mà tôi từng đọc.Tatoeba #229706
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ novel; story; (work of) fiction
Câu hỏi thường gặp
小説 nghĩa là gì?
小説 (danh từ) nghĩa là tiểu thuyết, chuyện, tự sự.
小説 đọc là gì?
小説 đọc là しょうせつ (romaji: shōsetsu).
Âm Hán Việt của 小説 là gì?
Âm Hán Việt của 小説 là "tiểu thuyết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.