小鳥
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiểu điểu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
小鳥 nghĩa là chim.
Nghĩa của 小鳥
Danh từ
- Chim.
Câu ví dụ với 小鳥
- 公園にはそのような小鳥がたくさんいます。 Trong công viên có nhiều chú chim nhỏ như thế.Tatoeba #174052
- 明日の朝、起床したときには太陽が輝いて、小鳥がさえずっているだろう。 Sáng mai tôi thức dậy, mặt trời sẽ tỏa sáng, còn những chú chim nhỏ sẽ hót líu lo.Tatoeba #80542
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ small bird; little bird
Câu hỏi thường gặp
小鳥 nghĩa là gì?
小鳥 (danh từ) nghĩa là chim.
小鳥 đọc là gì?
小鳥 đọc là ことり (romaji: kotori).
Âm Hán Việt của 小鳥 là gì?
Âm Hán Việt của 小鳥 là "tiểu điểu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.