TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

小売(こうり)

JLPT N1 từ thông dụng
こうりkōri giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỂU MẠI 小 tiểu·売 mại

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiểu mại” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

小売 nghĩa là bán lẻ.

Nghĩa của 小売

Danh từ

  1. Bán lẻ.

Cách viết khác: 小売り

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ retail

Câu hỏi thường gặp

小売 nghĩa là gì?

小売 (danh từ) nghĩa là bán lẻ.

小売 đọc là gì?

小売 đọc là こうり (romaji: kōri).

Âm Hán Việt của 小売 là gì?

Âm Hán Việt của 小売 là "tiểu mại". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.