小麦粉
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiểu mạch phấn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
小麦粉 nghĩa là bột mì.
Nghĩa của 小麦粉
Danh từ
- Bột mì.
Câu ví dụ với 小麦粉
- 彼はたくさんの小麦粉と油を買い込んだ。 Anh ấy mua nhiều bột mì và dầu ăn.Tatoeba #112062
- このケーキには小麦粉、牛乳、卵、砂糖が含まれています。 Chiếc bánh này gồm có bột mì, sữa, trứng và đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2316097
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wheat flour
Câu hỏi thường gặp
小麦粉 nghĩa là gì?
小麦粉 (danh từ) nghĩa là bột mì.
小麦粉 đọc là gì?
小麦粉 đọc là こむぎこ (romaji: komugiko).
Âm Hán Việt của 小麦粉 là gì?
Âm Hán Việt của 小麦粉 là "tiểu mạch phấn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.