Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiểu sinh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
小生 nghĩa là tôi.
Nghĩa của 小生
Đại từ
khiêm nhường ngữ, thiếu tự nhiên Tôi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Đại từ I; me; my humble self (khiêm nhường ngữ, nam giới dùng)
Câu hỏi thường gặp
小生 nghĩa là gì?
小生 (đại từ) nghĩa là tôi.
小生 đọc là gì?
小生 đọc là しょうせい (romaji: shōsei).
Âm Hán Việt của 小生 là gì?
Âm Hán Việt của 小生 là "tiểu sinh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.