小さな
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
小さな nghĩa là nhỏ, bé.
Nghĩa của 小さな
Liên thể từ
- Nhỏ, bé.
Từ liên quan với 小さな
Câu ví dụ với 小さな
- 私は、奈良の小さな町で生まれた。 Tôi được sinh ra ở một thị trấn nhỏ thuộc tỉnh Nara.Tatoeba #162205
- 父は福岡に小さな店を持っています。 Bố tôi sở hữu một doanh nghiệp nhỏ ở Fukuoka. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #84381
- 彼はイタリアの小さな町で生まれた。 Anh ấy được sinh ra trong một thị trấn nhỏ ở Ý. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #114657
- 10人がその小さな部屋に詰め込まれた。 Mười người bị nhét vào một căn phòng nhỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #236034
- 我々はその小さな男の子の雄弁さに驚いた。 Chúng tôi sửng sốt trước khả năng ăn nói của thằng bé. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186047
- 小さな子どもがとても破壊的になる事がある。 Trẻ nhỏ có thể rất phá phách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #147014
- クラスが大きすぎるので二つのより小さなグループに分割した。 Lớp học quá đông nên chúng tôi chia ra thành hai nhóm nhỏ hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #225603
- 小さな子供を一人残しておいたまま、外出すべきではありません。 Anh không được ra ngoài mà để thằng bé ở nhà một mình như vậy được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #147003
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên thể từ small; little; tiny
Câu hỏi thường gặp
小さな nghĩa là gì?
小さな (liên thể từ) nghĩa là nhỏ, bé.
小さな đọc là gì?
小さな đọc là ちいさな (romaji: chiisana).