小麦
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiểu mạch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
小麦 nghĩa là lúa mì, tiểu mạch.
Nghĩa của 小麦
Danh từ
- Lúa mì, tiểu mạch. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 小麦
- 小麦粉 — Bột mì.
Câu ví dụ với 小麦
- 農業家が小麦の種を畑に撒いた。 Người nông dân rải hạt giống lúa mì xuống ruộng.Tatoeba #1540034
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wheat
Câu hỏi thường gặp
小麦 nghĩa là gì?
小麦 (danh từ) nghĩa là lúa mì, tiểu mạch.
小麦 đọc là gì?
小麦 đọc là こむぎ (romaji: komugi).
Âm Hán Việt của 小麦 là gì?
Âm Hán Việt của 小麦 là "tiểu mạch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.