TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

小麦(こむぎ)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
こむぎkomugi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỂU MẠCH 小 tiểu·麦 mạch

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiểu mạch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

小麦 nghĩa là lúa mì, tiểu mạch.

Nghĩa của 小麦

Danh từ

  1. Lúa mì, tiểu mạch. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 小麦

Câu ví dụ với 小麦

  • 農業家が小麦の種を畑に撒いた。 Người nông dân rải hạt giống lúa mì xuống ruộng.Tatoeba #1540034

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ wheat

Câu hỏi thường gặp

小麦 nghĩa là gì?

小麦 (danh từ) nghĩa là lúa mì, tiểu mạch.

小麦 đọc là gì?

小麦 đọc là こむぎ (romaji: komugi).

Âm Hán Việt của 小麦 là gì?

Âm Hán Việt của 小麦 là "tiểu mạch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.