Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đạo quan số” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
導関数 nghĩa là đạo hàm.
Nghĩa của 導関数
Danh từ
Đạo hàm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ derivative; derived function
Câu hỏi thường gặp
導関数 nghĩa là gì?
導関数 (danh từ) nghĩa là đạo hàm.
導関数 đọc là gì?
導関数 đọc là どうかんすう (romaji: dōkansū).
Âm Hán Việt của 導関数 là gì?
Âm Hán Việt của 導関数 là "đạo quan số". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.