小さい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
小さい nghĩa là nhỏ, bé, tí hon.
Nghĩa của 小さい
Tính từ đuôi i
- Nhỏ, bé, tí hon.
Cách chia của 小さい
| Phủ định | 小さくない |
| Quá khứ | 小さかった |
| Quá khứ phủ định | 小さくなかった |
| Thể て | 小さくて |
| Dạng phó từ (く) | 小さく |
| Điều kiện (ば) | 小さければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 小さい
- 私の足はあなたと比べて小さい。 Chân tôi nhỏ hơn chân bạn.Tatoeba #163119
- この本の方が小さい。 Cuốn sách này nhỏ hơn.Tatoeba #219743
- 日本の家は小さい。 Nhà ở Nhật nhỏ.Tatoeba #122658
- 私達の市は東京に比べるとかなり小さい。 Thành phố của chúng tôi khá nhỏ so với Tokyo.Tatoeba #151963
- ラジオの音が大きすぎる。少し小さくしてくれませんか。 Âm lượng radio lớn quá. Bạn bật nhỏ lại một chút được không ?Tatoeba #192619
- オーストラリアへ行って初めて、日本はなんと小さい国かと実感した。 Tôi đã không nhận ra Nhật Bản nhỏ đến thế nào cho đến khi tôi tới Úc.Tatoeba #227788
- 校庭はたいへん小さかったです。 Sân trường rất nhỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173558
- 君の車と比べれば、ぼくの車は小さい。 So với chiếc xe của anh, xe tôi nhỏ hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #178232
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i small; little; tiny
- Tính từ đuôi i slight; below average (in degree, amount, etc.); minor; small
- Tính từ đuôi i low (e.g. sound); soft (e.g. voice)
- Tính từ đuôi i unimportant; petty; insignificant; trifling; trivial
- Tính từ đuôi i young; juvenile
Câu hỏi thường gặp
小さい nghĩa là gì?
小さい (tính từ đuôi i) nghĩa là nhỏ, bé, tí hon.
小さい đọc là gì?
小さい đọc là ちいさい (romaji: chiisai).