TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

小川(おがわ)

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
おがわogawa giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỂU XUYÊN 小 tiểu·川 xuyên

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiểu xuyên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

小川 nghĩa là lạch, suối, dòng sông nhỏ.

Nghĩa của 小川

Danh từ

  1. Lạch, suối, dòng sông nhỏ, dòng.

Câu ví dụ với 小川

  • 小川がさらさらと流れる音が聞こえる。 Dòng sông nhỏ chảy róc rách.Tatoeba #146932

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stream; brook; creek

Câu hỏi thường gặp

小川 nghĩa là gì?

小川 (danh từ) nghĩa là lạch, suối, dòng sông nhỏ.

小川 đọc là gì?

小川 đọc là おがわ (romaji: ogawa).

Âm Hán Việt của 小川 là gì?

Âm Hán Việt của 小川 là "tiểu xuyên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.