小川
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiểu xuyên” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
小川 nghĩa là lạch, suối, dòng sông nhỏ.
Nghĩa của 小川
Danh từ
- Lạch, suối, dòng sông nhỏ, dòng.
Câu ví dụ với 小川
- 小川がさらさらと流れる音が聞こえる。 Dòng sông nhỏ chảy róc rách.Tatoeba #146932
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stream; brook; creek
Câu hỏi thường gặp
小川 nghĩa là gì?
小川 (danh từ) nghĩa là lạch, suối, dòng sông nhỏ.
小川 đọc là gì?
小川 đọc là おがわ (romaji: ogawa).
Âm Hán Việt của 小川 là gì?
Âm Hán Việt của 小川 là "tiểu xuyên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.