TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

小(しょう)テスト

しょうテストshōtesuto giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 小 tiểu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

小テスト nghĩa là thi.

Nghĩa của 小テスト

Danh từ

  1. (bài) thi.

Từ liên quan với 小テスト

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ quiz; short test; mini test

Câu hỏi thường gặp

小テスト nghĩa là gì?

小テスト (danh từ) nghĩa là thi.

小テスト đọc là gì?

小テスト đọc là しょうテスト (romaji: shōtesuto).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.