命
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
命 nghĩa là sự sống, cuộc sống, sinh mệnh.
Nghĩa của 命
Danh từ
- Sự sống, cuộc sống, sinh mệnh, sống.
Từ liên quan với 命
Từ ghép có 命
- 一生懸命 — Hết sức, cố gắng hết mình.
- 運命 — Vận mệnh, số phận, số mạng, định mệnh.
- 命じる — Ra lệnh, hạ lệnh.
- 命令 — Mệnh lệnh.
- 生命 — Cuộc sống, sinh mạng, sự sống, sinh mệnh, sống.
- 革命 — Một cuộc cách mạng; đảo chính.
- 使命 — Sứ mệnh, nhiệm vụ.
- 寿命 — Thọ mệnh.
- 宿命 — Vận mệnh, số phận, số mạng, định mệnh.
- 産業革命 — Cách mạng công nghiệp.
- 平均寿命 — Tuổi thọ.
- 天命 — Thiên mệnh.
- 佳人薄命 — Nói người phụ nữ, có nhan sắc (trong xã hội phong kiến), bị áp bức nặng nề, nên chịu nhiều nỗi đau khổ.
- 命題 — Mệnh đề.
- 致命 — Trí mạng.
- 反革命 — Phản cách mạng.
- 平均余命 — Tuổi thọ.
- 命令法 — Mệnh lệnh thức.
- 文化大革命 — Đại Cách mạng Văn hoá vô sản.
- 命名法 — Danh pháp.
- フランス革命 — Cách mạng Pháp.
- カラー革命 — Cách mạng màu.
Câu ví dụ với 命
- 河豚は食いたし命は惜しし。 Hoa hồng nào mà chẳng có gai.Tatoeba #186769
- 動物の命は我々の命に劣らず貴重だ。 Mạng sống của động vật cũng quý giá không kém mạng sống của chúng ta.Tatoeba #123756
- 私は船長に命を託さなければならなかった。 Tôi đã phải phó thác mạng sống của mình cho thuyền trưởng.Tatoeba #155422
- 命有っての、物だね。 Ở đâu có cuộc sống, ở đó có hy vọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80749
- 命ある限り希望あり。 Chừng nào còn sự sống, thì vẫn còn hi vọng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80758
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ life; life force
- Danh từ lifetime; lifespan
- Danh từ most important thing; foundation; core
- Danh từ paired tattoos of the "life" kanji on the upper arms of a man and woman (indicating unwavering love) (cổ)
- Danh từ fate; destiny; karma (cổ)
Câu hỏi thường gặp
命 nghĩa là gì?
命 (danh từ) nghĩa là sự sống, cuộc sống, sinh mệnh.
命 đọc là gì?
命 đọc là いのち (romaji: inochi).