命令
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mệnh lệnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
命令 nghĩa là mệnh lệnh.
Nghĩa của 命令
Danh từ
- Mệnh lệnh. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 命令
Câu ví dụ với 命令
- 命令です。 Đây là mệnh lệnh.Tatoeba #536718
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ order; command; decree; directive
- Danh từ (software) instruction; statement
Câu hỏi thường gặp
命令 nghĩa là gì?
命令 (danh từ) nghĩa là mệnh lệnh.
命令 đọc là gì?
命令 đọc là めいれい (romaji: meirei).
Âm Hán Việt của 命令 là gì?
Âm Hán Việt của 命令 là "mệnh lệnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.