Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hô hấp điểm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
呼吸点 nghĩa là khí.
Nghĩa của 呼吸点
Danh từ
Khí.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ liberty (of a stone)
Câu hỏi thường gặp
呼吸点 nghĩa là gì?
呼吸点 (danh từ) nghĩa là khí.
呼吸点 đọc là gì?
呼吸点 đọc là こきゅうてん (romaji: kokyūten).
Âm Hán Việt của 呼吸点 là gì?
Âm Hán Việt của 呼吸点 là "hô hấp điểm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.