TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

産業革命(さんぎょうかくめい)

tên riêng
さんぎょうかくめいsangyōkakumei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 産 ?·業 nghiệp·革 cách·命 mệnh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

産業革命 nghĩa là Cách mạng công nghiệp.

Nghĩa của 産業革命

Danh từ riêng

  1. Cách mạng công nghiệp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Industrial Revolution

Câu hỏi thường gặp

産業革命 nghĩa là gì?

産業革命 (danh từ riêng) nghĩa là Cách mạng công nghiệp.

産業革命 đọc là gì?

産業革命 đọc là さんぎょうかくめい (romaji: sangyōkakumei).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.