TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

フランス革命(かくめい)

tên riêng
フランスかくめいfuransukakumei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 革 cách·命 mệnh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

フランス革命 nghĩa là Cách mạng Pháp.

Nghĩa của フランス革命

Danh từ riêng

  1. Cách mạng Pháp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ French Revolution (1789-1799)

Câu hỏi thường gặp

フランス革命 nghĩa là gì?

フランス革命 (danh từ riêng) nghĩa là Cách mạng Pháp.

フランス革命 đọc là gì?

フランス革命 đọc là フランスかくめい (romaji: furansukakumei).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.