TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

命(めい)じる

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
めいじるmeijiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 命 mệnh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

命じる nghĩa là ra lệnh, hạ lệnh.

Nghĩa của 命じる

Động từ

  1. Ra lệnh, hạ lệnh.

Cách chia của 命じる

Thể lịch sự (ます)命じます
Thể て命じて
Quá khứ (た)命じた
Phủ định (ない)命じない
Khả năng命じられる
Ý chí (よう)命じよう
Điều kiện (ば)命じれば
Bị động命じられる
Sai khiến命じさせる
Mệnh lệnh命じろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 命じる

  • 先生は私達に静かにしてるよう命じた。 Giáo viên của chúng tôi yêu cầu chúng tôi giữ im lặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #141572

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to order; to command
  • Động từ to appoint

Câu hỏi thường gặp

命じる nghĩa là gì?

命じる (động từ) nghĩa là ra lệnh, hạ lệnh.

命じる đọc là gì?

命じる đọc là めいじる (romaji: meijiru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.