命じる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
命じる nghĩa là ra lệnh, hạ lệnh.
Nghĩa của 命じる
Động từ
- Ra lệnh, hạ lệnh.
Cách chia của 命じる
| Thể lịch sự (ます) | 命じます |
| Thể て | 命じて |
| Quá khứ (た) | 命じた |
| Phủ định (ない) | 命じない |
| Khả năng | 命じられる |
| Ý chí (よう) | 命じよう |
| Điều kiện (ば) | 命じれば |
| Bị động | 命じられる |
| Sai khiến | 命じさせる |
| Mệnh lệnh | 命じろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 命じる
- 先生は私達に静かにしてるよう命じた。 Giáo viên của chúng tôi yêu cầu chúng tôi giữ im lặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #141572
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to order; to command
- Động từ to appoint
Câu hỏi thường gặp
命じる nghĩa là gì?
命じる (động từ) nghĩa là ra lệnh, hạ lệnh.
命じる đọc là gì?
命じる đọc là めいじる (romaji: meijiru).