運命
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vận mệnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
運命 nghĩa là vận mệnh, định mệnh.
Nghĩa của 運命
Danh từ
- Vận mệnh, số phận, số mạng, định mệnh. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: さだめ
Câu ví dụ với 運命
- 彼は自分の運命に屈しようとはしなかった。 Anh ta sẽ không đầu hàng số phận.Tatoeba #105058
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fate; destiny; lot
Câu hỏi thường gặp
運命 nghĩa là gì?
運命 (danh từ) nghĩa là vận mệnh, định mệnh.
運命 đọc là gì?
運命 đọc là うんめい (romaji: unmei).
Âm Hán Việt của 運命 là gì?
Âm Hán Việt của 運命 là "vận mệnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.