TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

運命(うんめい)

JLPT N1 từ thông dụng
うんめいunmei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VẬN MỆNH 運 vận·命 mệnh

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vận mệnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

運命 nghĩa là vận mệnh, định mệnh.

Nghĩa của 運命

Danh từ

  1. Vận mệnh, số phận, số mạng, định mệnh. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: さだめ

Câu ví dụ với 運命

  • 彼は自分の運命に屈しようとはしなかった。 Anh ta sẽ không đầu hàng số phận.Tatoeba #105058

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fate; destiny; lot

Câu hỏi thường gặp

運命 nghĩa là gì?

運命 (danh từ) nghĩa là vận mệnh, định mệnh.

運命 đọc là gì?

運命 đọc là うんめい (romaji: unmei).

Âm Hán Việt của 運命 là gì?

Âm Hán Việt của 運命 là "vận mệnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.