TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

カラー革命(かくめい)

カラーかくめいkarākakumei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 革 cách·命 mệnh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

カラー革命 nghĩa là Cách mạng màu.

Nghĩa của カラー革命

Danh từ

  1. Cách mạng màu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ colour revolution; color revolution

Câu hỏi thường gặp

カラー革命 nghĩa là gì?

カラー革命 (danh từ) nghĩa là Cách mạng màu.

カラー革命 đọc là gì?

カラー革命 đọc là カラーかくめい (romaji: karākakumei).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.