TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

宿命(しゅくめい)

JLPT N1 từ thông dụng
しゅくめいshukumei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 宿 túc·命 mệnh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

宿命 nghĩa là vận mệnh, định mệnh.

Nghĩa của 宿命

Danh từ

  1. Vận mệnh, số phận, số mạng, định mệnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fate; destiny; predestination

Câu hỏi thường gặp

宿命 nghĩa là gì?

宿命 (danh từ) nghĩa là vận mệnh, định mệnh.

宿命 đọc là gì?

宿命 đọc là しゅくめい (romaji: shukumei).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.