宿命
JLPT N1 từ thông dụng
しゅくめいshukumei
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
宿命 nghĩa là vận mệnh, định mệnh.
Nghĩa của 宿命
Danh từ
- Vận mệnh, số phận, số mạng, định mệnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fate; destiny; predestination
Câu hỏi thường gặp
宿命 nghĩa là gì?
宿命 (danh từ) nghĩa là vận mệnh, định mệnh.
宿命 đọc là gì?
宿命 đọc là しゅくめい (romaji: shukumei).