寿命
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thọ mệnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
寿命 nghĩa là thọ mệnh.
Nghĩa của 寿命
Danh từ
- Thọ mệnh. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 寿命
- 平均寿命 — Tuổi thọ.
Câu ví dụ với 寿命
- 蝶の寿命は三日です。 Tuổi thọ của bướm là ba ngày.Tatoeba #595919
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lifespan; life; lifetime
- Danh từ life (of a battery, lightbulb, etc.); service life; end of an object's (useful) life
Câu hỏi thường gặp
寿命 nghĩa là gì?
寿命 (danh từ) nghĩa là thọ mệnh.
寿命 đọc là gì?
寿命 đọc là じゅみょう (romaji: jumyō).
Âm Hán Việt của 寿命 là gì?
Âm Hán Việt của 寿命 là "thọ mệnh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.