Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
佳人薄命 nghĩa là nói người phụ nữ, có nhan sắc, hồng nhan bạc mệnh.
Nghĩa của 佳人薄命
Danh từ
Nói người phụ nữ, có nhan sắc (trong xã hội phong kiến), bị áp bức nặng nề, nên chịu nhiều nỗi đau khổ.
Cụm từ
thành ngữ bốn chữ Hồng nhan bạc mệnh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Cụm từ beauties die young; beauty and luck seldom go together (thành ngữ bốn chữ)
Câu hỏi thường gặp
佳人薄命 nghĩa là gì?
佳人薄命 (danh từ, cụm từ) nghĩa là nói người phụ nữ, có nhan sắc, hồng nhan bạc mệnh.
佳人薄命 đọc là gì?
佳人薄命 đọc là かじんはくめい (romaji: kajinhakumei).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.