古
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cổ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 古
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ antiquity; ancient times; bygone days; former times (thơ ca)
Cách viết khác: 往古, 古え
Từ ghép có 古
- 古い — Cũ, cổ, cổ đại, xưa.
- 古今 — Cổ kim.
- 古典 — Cổ điển, kinh điển.
- 中古 — Trung cổ.
- 古臭い — Cũ, không hợp thời trang.
- 古典的 — Cổ điển.
- 古典音楽 — Nhạc cổ điển, âm nhạc cổ điển.
- 古語 — Cổ ngữ, từ cổ.
- 蒙古 — Mông Cổ.
- 懐古 — Hoài niệm, nuối tiếc.
- 古寺 — Cổ tự.
- 古生物学 — Cổ sinh vật học.
- 古代エジプト — Ai Cập cổ đại.
- 外蒙古 — Ngoại Mông Cổ, Ngoại Mông.
- 古地理学 — Cổ địa lí học, cổ địa lý học.
- 古代ローマ — La Mã cổ đại.
- 古筝 — Cổ tranh.
- 盤古 — Bàn Cổ.
- 古代ギリシャ — Hi Lạp cổ đại.
- 古文書学 — Cổ văn tự học.
- 古ノルド語 — Tiếng bắc âu cổ.
- 古物市 — Chợ trời.
- 古植物学 — Cổ thực vật học.
- 古琴 — Cổ cầm.
- 古代ギリシャ語 — Tiếng hy lạp cổ đại.
- 古典ラテン語 — La-tinh cổ điển.
- 内蒙古 — Nội Mông Cổ, Nội Mông.
- 古代教会スラヴ語 — Tiếng Slav Giáo hội cổ.
- 古生物學 — Cổ sinh vật học.