TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

古文書学(こもんじょがく)

こもんじょがくkomonjogaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỔ VĂN THƯ HỌC 古 cổ·文 văn·書 thư·学 học

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cổ văn thư học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

古文書学 nghĩa là cổ văn tự học.

Nghĩa của 古文書学

Danh từ

  1. Cổ văn tự học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ study of historical documents; diplomatics; diplomatic; paleography; palaeography

Câu hỏi thường gặp

古文書学 nghĩa là gì?

古文書学 (danh từ) nghĩa là cổ văn tự học.

古文書学 đọc là gì?

古文書学 đọc là こもんじょがく (romaji: komonjogaku).

Âm Hán Việt của 古文書学 là gì?

Âm Hán Việt của 古文書学 là "cổ văn thư học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.