古文書学
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cổ văn thư học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
古文書学 nghĩa là cổ văn tự học.
Nghĩa của 古文書学
Danh từ
- Cổ văn tự học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ study of historical documents; diplomatics; diplomatic; paleography; palaeography
Câu hỏi thường gặp
古文書学 nghĩa là gì?
古文書学 (danh từ) nghĩa là cổ văn tự học.
古文書学 đọc là gì?
古文書学 đọc là こもんじょがく (romaji: komonjogaku).
Âm Hán Việt của 古文書学 là gì?
Âm Hán Việt của 古文書学 là "cổ văn thư học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.