古い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
古い nghĩa là cũ, cổ, cổ đại.
Nghĩa của 古い
Tính từ đuôi i
- Cũ, cổ, cổ đại, xưa.
Cách viết khác: 旧い, 故い
Cách chia của 古い
| Phủ định | 古くない |
| Quá khứ | 古かった |
| Quá khứ phủ định | 古くなかった |
| Thể て | 古くて |
| Dạng phó từ (く) | 古く |
| Điều kiện (ば) | 古ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 古い
- 彼は古い車を新車と交換した。 Anh ta đổi chiếc xe cũ của mình với một chiếc mới.Tatoeba #107556
- 湖畔の古い教会はとても美しい。 Nhà thờ cổ bên hồ rất đẹp.Tatoeba #174499
- 私の趣味は古い瓶を集めることです。 Tôi có sở thích sưu tập chai cũ.Tatoeba #163370
- 古いタイヤを新しいのと取り替えて。 Hãy thay lốp cũ bằng lốp mới đi.Tatoeba #174633
- 私のペンは古い。新しいものが欲しい。 Cây bút của tôi đã cũ rồi. Tôi muốn một cái mới.Tatoeba #164118
- ここにはかつて古いお寺がありました。 Ở đây từng có một ngôi chùa cổ.Tatoeba #224463
- 多くの古い習慣がしだいにすたれていく。 Rất nhiều phong tục, tập quán cổ xưa đang dần bị mai một.Tatoeba #138411
- 私の妻は私にこの古い帽子をすてるようにと言った。 Vợ tôi bảo tôi vứt cái mũ cũ này đi.Tatoeba #163602
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i old; aged; ancient; antiquated; antique
- Tính từ đuôi i long; since long ago; time-honored
- Tính từ đuôi i of the distant past; long-ago
- Tính từ đuôi i stale; threadbare; hackneyed; corny
- Tính từ đuôi i old-fashioned; outmoded; out-of-date
Câu hỏi thường gặp
古い nghĩa là gì?
古い (tính từ đuôi i) nghĩa là cũ, cổ, cổ đại.
古い đọc là gì?
古い đọc là ふるい (romaji: furui).