TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

古(ふる)い

JLPT N5 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ふるいfurui giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 古 cổ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

古い nghĩa là cũ, cổ, cổ đại.

Nghĩa của 古い

Tính từ đuôi i

  1. Cũ, cổ, cổ đại, xưa.

Cách viết khác: 旧い, 故い

Cách chia của 古い

Phủ định古くない
Quá khứ古かった
Quá khứ phủ định古くなかった
Thể て古くて
Dạng phó từ (く)古く
Điều kiện (ば)古ければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 古い

  • 彼は古い車を新車と交換した。 Anh ta đổi chiếc xe cũ của mình với một chiếc mới.Tatoeba #107556
  • 湖畔の古い教会はとても美しい。 Nhà thờ cổ bên hồ rất đẹp.Tatoeba #174499
  • 私の趣味は古い瓶を集めることです。 Tôi có sở thích sưu tập chai cũ.Tatoeba #163370
  • 古いタイヤを新しいのと取り替えて。 Hãy thay lốp cũ bằng lốp mới đi.Tatoeba #174633
  • 私のペンは古い。新しいものが欲しい。 Cây bút của tôi đã cũ rồi. Tôi muốn một cái mới.Tatoeba #164118
  • ここにはかつて古いお寺がありました。 Ở đây từng có một ngôi chùa cổ.Tatoeba #224463
  • 多くの古い習慣がしだいにすたれていく。 Rất nhiều phong tục, tập quán cổ xưa đang dần bị mai một.Tatoeba #138411
  • 私の妻は私にこの古い帽子をすてるようにと言った。 Vợ tôi bảo tôi vứt cái mũ cũ này đi.Tatoeba #163602

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i old; aged; ancient; antiquated; antique
  • Tính từ đuôi i long; since long ago; time-honored
  • Tính từ đuôi i of the distant past; long-ago
  • Tính từ đuôi i stale; threadbare; hackneyed; corny
  • Tính từ đuôi i old-fashioned; outmoded; out-of-date

Câu hỏi thường gặp

古い nghĩa là gì?

古い (tính từ đuôi i) nghĩa là cũ, cổ, cổ đại.

古い đọc là gì?

古い đọc là ふるい (romaji: furui).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.