Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
古典ラテン語 nghĩa là La-tinh cổ điển.
Nghĩa của 古典ラテン語
Danh từ
La-tinh cổ điển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ classical Latin
Câu hỏi thường gặp
古典ラテン語 nghĩa là gì?
古典ラテン語 (danh từ) nghĩa là La-tinh cổ điển.
古典ラテン語 đọc là gì?
古典ラテン語 đọc là こてんラテンご (romaji: kotenratengo).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.