古物市
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cổ vật thị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
古物市 nghĩa là chợ trời.
Nghĩa của 古物市
Danh từ
- Chợ trời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ antique market; flea market; jumble market; used-goods market
Câu hỏi thường gặp
古物市 nghĩa là gì?
古物市 (danh từ) nghĩa là chợ trời.
古物市 đọc là gì?
古物市 đọc là ふるものいち (romaji: furumonoichi).
Âm Hán Việt của 古物市 là gì?
Âm Hán Việt của 古物市 là "cổ vật thị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.