TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

古物市(ふるものいち)

ふるものいちfurumonoichi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỔ VẬT THỊ 古 cổ·物 vật·市 thị

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cổ vật thị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

古物市 nghĩa là chợ trời.

Nghĩa của 古物市

Danh từ

  1. Chợ trời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antique market; flea market; jumble market; used-goods market

Câu hỏi thường gặp

古物市 nghĩa là gì?

古物市 (danh từ) nghĩa là chợ trời.

古物市 đọc là gì?

古物市 đọc là ふるものいち (romaji: furumonoichi).

Âm Hán Việt của 古物市 là gì?

Âm Hán Việt của 古物市 là "cổ vật thị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.