古典
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cổ điển” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
古典 nghĩa là cổ điển, kinh điển.
Nghĩa của 古典
Danh từ
- Cổ điển, kinh điển. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 古典
Câu ví dụ với 古典
- 私はクラシックをよく聴くが、古典派の作品はそれほど好きではない。 Tôi hay nghe nhạc cổ điển, nhưng tôi lại không thích nghe nhạc theo trường phái cổ điển đến thế.Tatoeba #2368122
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ classic (work, esp. book); the classics
Câu hỏi thường gặp
古典 nghĩa là gì?
古典 (danh từ) nghĩa là cổ điển, kinh điển.
古典 đọc là gì?
古典 đọc là こてん (romaji: koten).
Âm Hán Việt của 古典 là gì?
Âm Hán Việt của 古典 là "cổ điển". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.