TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

古典(こてん)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
こてんkoten giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỔ ĐIỂN 古 cổ·典 điển

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cổ điển” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

古典 nghĩa là cổ điển, kinh điển.

Nghĩa của 古典

Danh từ

  1. Cổ điển, kinh điển. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ ghép có 古典

Câu ví dụ với 古典

  • 私はクラシックをよく聴くが、古典派の作品はそれほど好きではない。 Tôi hay nghe nhạc cổ điển, nhưng tôi lại không thích nghe nhạc theo trường phái cổ điển đến thế.Tatoeba #2368122

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ classic (work, esp. book); the classics

Câu hỏi thường gặp

古典 nghĩa là gì?

古典 (danh từ) nghĩa là cổ điển, kinh điển.

古典 đọc là gì?

古典 đọc là こてん (romaji: koten).

Âm Hán Việt của 古典 là gì?

Âm Hán Việt của 古典 là "cổ điển". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.