Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bàn cổ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
盤古 nghĩa là bàn cổ.
Nghĩa của 盤古
Danh từ riêng
Bàn Cổ. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 盤固
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Pangu; creator of heaven and earth in Chinese mythology
Câu hỏi thường gặp
盤古 nghĩa là gì?
盤古 (danh từ riêng) nghĩa là bàn cổ.
盤古 đọc là gì?
盤古 đọc là ばんこ (romaji: banko).
Âm Hán Việt của 盤古 là gì?
Âm Hán Việt của 盤古 là "bàn cổ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.