TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

北(きた)

JLPT N5 từ thông dụng
きたkita giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẮC 北 bắc

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bắc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

北 nghĩa là bắc, hướng bắc, phương bắc.

Nghĩa của 北

Danh từ

  1. Bắc, hướng bắc, phương bắc.

Từ liên quan với 北

Từ ghép có 北

Câu ví dụ với 北

  • 『北の国から』は、北海道富良野市を舞台にしたフジテレビジョン制作のテレビドラマ。 "Đến từ phương Bắc" là một bộ phim truyền hình dài tập được Đài Truyền hình Fuji TV sản xuất, lấy bối cảnh là thành phố Furano, tỉnh Hokkaido.Tatoeba #74031

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ north
  • Danh từ the North; northern territories
  • Danh từ North Korea (viết tắt)
  • Danh từ north wind (cổ)

Câu hỏi thường gặp

北 nghĩa là gì?

北 (danh từ) nghĩa là bắc, hướng bắc, phương bắc.

北 đọc là gì?

北 đọc là きた (romaji: kita).

Âm Hán Việt của 北 là gì?

Âm Hán Việt của 北 là "bắc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.