北
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bắc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
北 nghĩa là bắc, hướng bắc, phương bắc.
Nghĩa của 北
Danh từ
- Bắc, hướng bắc, phương bắc.
Từ liên quan với 北
Từ ghép có 北
- 北海道 — Một trong 4 hòn đảo chính của Nhật Bản và là tỉnh của Nhật Bản.
- 敗北 — Sự thất bại.
- 北極 — Bắc cực.
- 北朝鮮 — Bắc Triều Tiên, Bắc Hàn.
- 北半球 — Bắc bán cầu, bán cầu bắc.
- 北京 — Bắc Kinh.
- 北方 — Hướng bắc, bắc.
- 北海 — Bắc hải, Biển Bắc.
- 北東 — Đông bắc, phía đông bắc, hướng đông bắc.
- 北西 — Phía tây bắc, hướng tây bắc.
- 北欧 — Bắc Âu.
- 北アイルランド — Bắc Ái Nhĩ Lan.
- 北斗七星 — Bắc Đẩu thất tinh, Bắc Đẩu, Bắc Đẩu tinh.
- 西北 — Tây bắc, phía tây bắc.
- 北極海 — Bắc Băng Dương, Bắc Đại Dương.
- 北回帰線 — Chí tuyến bắc.
- 北極光 — Bắc cực quang.
- 北極星 — Sao bắc cực.
- 北極洋 — Bắc Băng Dương, Bắc Đại Dương.
- 北光 — Bắc cực quang.
- 北氷洋 — Bắc Băng Dương, Bắc Đại Dương.
- 北京ダック — Vịt quay bắc kinh.
- 北極点 — Bắc cực.
- 北極線 — Vòng cực bắc, vòng bắc cực.
- 北斗 — Bắc Đẩu.
- 北大西洋条約機構 — Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương.
- 台北 — Đài Bắc.
- 北韓 — Bắc Hàn, Bắc Triều Tiên.
- 北マケドニア — Bắc Ma-xê-đô-ni-a.
- 北キプロス — Bắc Síp.
Câu ví dụ với 北
- 『北の国から』は、北海道富良野市を舞台にしたフジテレビジョン制作のテレビドラマ。 "Đến từ phương Bắc" là một bộ phim truyền hình dài tập được Đài Truyền hình Fuji TV sản xuất, lấy bối cảnh là thành phố Furano, tỉnh Hokkaido.Tatoeba #74031
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ north
- Danh từ the North; northern territories
- Danh từ North Korea (viết tắt)
- Danh từ north wind (cổ)
Câu hỏi thường gặp
北 nghĩa là gì?
北 (danh từ) nghĩa là bắc, hướng bắc, phương bắc.
北 đọc là gì?
北 đọc là きた (romaji: kita).
Âm Hán Việt của 北 là gì?
Âm Hán Việt của 北 là "bắc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.