敗北
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bại bắc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
敗北 nghĩa là sự thất bại.
Nghĩa của 敗北
Danh từ
- Sự thất bại.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 敗北
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ defeat; loss; reverse; setback
Câu hỏi thường gặp
敗北 nghĩa là gì?
敗北 (danh từ) nghĩa là sự thất bại.
敗北 đọc là gì?
敗北 đọc là はいぼく (romaji: haiboku).
Âm Hán Việt của 敗北 là gì?
Âm Hán Việt của 敗北 là "bại bắc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.