TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

敗北(はいぼく)

từ thông dụng
はいぼくhaiboku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẠI BẮC 敗 bại·北 bắc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bại bắc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

敗北 nghĩa là sự thất bại.

Nghĩa của 敗北

Danh từ

  1. Sự thất bại.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 敗北

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ defeat; loss; reverse; setback

Câu hỏi thường gặp

敗北 nghĩa là gì?

敗北 (danh từ) nghĩa là sự thất bại.

敗北 đọc là gì?

敗北 đọc là はいぼく (romaji: haiboku).

Âm Hán Việt của 敗北 là gì?

Âm Hán Việt của 敗北 là "bại bắc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.