TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

北(きた)アイルランド

từ thông dụngtên riêng
きたアイルランドkitaairurando giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 北 bắc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

北アイルランド nghĩa là bắc ái nhĩ lan.

Nghĩa của 北アイルランド

Danh từ riêng

  1. Bắc Ái Nhĩ Lan.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Northern Ireland

Câu hỏi thường gặp

北アイルランド nghĩa là gì?

北アイルランド (danh từ riêng) nghĩa là bắc ái nhĩ lan.

北アイルランド đọc là gì?

北アイルランド đọc là きたアイルランド (romaji: kitaairurando).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.