北極洋
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bắc cực dương” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
北極洋 nghĩa là bắc băng dương, bắc đại dương.
Nghĩa của 北極洋
Danh từ riêng
- hiếm Bắc Băng Dương, Bắc Đại Dương.
Từ liên quan với 北極洋
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Arctic Ocean (hiếm)
Câu hỏi thường gặp
北極洋 nghĩa là gì?
北極洋 (danh từ riêng) nghĩa là bắc băng dương, bắc đại dương.
北極洋 đọc là gì?
北極洋 đọc là ほっきょくよう (romaji: hokkyokuyō).
Âm Hán Việt của 北極洋 là gì?
Âm Hán Việt của 北極洋 là "bắc cực dương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.