TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

北(きた)キプロス

tên riêng
きたキプロスkitakipurosu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 北 bắc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

北キプロス nghĩa là bắc síp.

Nghĩa của 北キプロス

Danh từ riêng

  1. Bắc Síp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Northern Cyprus (de facto state)

Câu hỏi thường gặp

北キプロス nghĩa là gì?

北キプロス (danh từ riêng) nghĩa là bắc síp.

北キプロス đọc là gì?

北キプロス đọc là きたキプロス (romaji: kitakipurosu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.